
Since là gì? Cách dùng since chỉ thời gian và nguyên nhân
Có một từ tiếng Anh bé nhỏ nhưng khiến không ít người học phải đau đầu: since. Dù bạn đang viết email công việc hay kể về chuyến đi năm ngoái, việc dùng sai since và for hoặc nhầm lẫn giữa since và because có thể làm câu văn mất tự nhiên. Bạn sẽ phân biệt rõ ba vai trò ngữ pháp của since và cách sử dụng chính xác, kèm ví dụ thực tế dễ hiểu.
Số định nghĩa phổ biến của ‘since’: 3 (giới từ, liên từ, trạng từ) ·
Cách dùng chính: chỉ thời gian: Từ một mốc quá khứ đến nay ·
Cách dùng phụ: chỉ nguyên nhân: Thay thế ‘because’ trong văn phong trang trọng ·
Từ đồng nghĩa trang trọng cho ‘since’: because, as, inasmuch as
Tổng quan nhanh
- Since: giới từ, liên từ, trạng từ Cambridge Dictionary
- Nghĩa thời gian: kể từ một mốc trong quá khứ Cambridge Dictionary
- Nghĩa nguyên nhân: bởi vì (trang trọng) Cambridge Dictionary
- Since + mốc thời gian: since 2020 Cambridge Dictionary
- Since + mệnh đề: since I moved here Cambridge Dictionary
- Thì chính: hiện tại hoàn thành BBC Learning English
- Since = because (nhưng nhẹ hơn) Cambridge Dictionary
- Thường đứng đầu câu Cambridge Dictionary
- Dùng trong văn viết trang trọng Cambridge Dictionary
- Since: mốc thời gian BBC Learning English
- For: khoảng thời gian BBC Learning English
- Ví dụ: since Monday / for two days Cambridge Dictionary
Since là gì? Định nghĩa và cách dùng cơ bản
Trước hết, since là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể đảm nhận ba vai trò ngữ pháp khác nhau. Theo Cambridge Dictionary (từ điển uy tín của Anh), since có thể là giới từ, liên từ và trạng từ để chỉ thời gian; đồng thời cũng là liên từ giới thiệu lý do.
Định nghĩa since trong từ điển
- Giới từ: since + danh từ / cụm danh từ chỉ mốc thời gian. Ví dụ: Since Monday, since 2010.
- Liên từ: since + mệnh đề. Ví dụ: Since you asked, I’ll explain.
- Trạng từ: since đứng một mình ở cuối câu. Ví dụ: I haven’t seen her since.
Vai trò ngữ pháp: giới từ, liên từ, trạng từ
Cambridge Grammar giải thích rằng với tư cách là liên từ phụ thuộc, since nối mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân với mệnh đề chính. Mỗi vai trò có những quy tắc riêng, và sự nhầm lẫn giữa chúng là nguồn gốc của hầu hết lỗi sai điển hình.
“Since can be used as a preposition, conjunction, and adverb to refer to time — and also as a conjunction to introduce a reason.”
Cambridge Dictionary (tài liệu ngữ pháp chuẩn)
Cách dùng since để chỉ thời gian (kể từ khi)
Đây là cách dùng phổ biến và cũng là nơi người học thường mắc lỗi nhất. Since chỉ thời gian luôn đi kèm một mốc thời điểm cụ thể trong quá khứ, và hành động kéo dài từ mốc đó đến hiện tại.
Since và thì hiện tại hoàn thành
BBC Learning English (chuyên mục ngữ pháp dành cho người học) nhấn mạnh: since thường dùng với present perfect hoặc present perfect continuous. Ví dụ:
- I have lived here since 2020. (Tôi sống ở đây từ năm 2020.)
- She has been studying since 9 a.m. (Cô ấy đã học từ 9 giờ sáng.)
Cambridge Dictionary ghi rõ: since không dùng với khoảng thời gian kéo dài; thay vào đó phải dùng for. Nói “since two hours” là sai – đúng phải là “for two hours”.
Since + mốc thời gian
Mốc thời gian sau since có thể là:
- Năm: since 1999, since 2015
- Ngày trong tuần: since Monday
- Giờ giấc: since 10 o’clock
- Sự kiện lịch sử: since the war
Nguồn Cambridge Dictionary (phân biệt for/since) xác nhận các mốc này đều là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một điểm thời gian, không phải khoảng thời gian.
Since + mệnh đề quá khứ
Khi đóng vai trò liên từ, since đứng trước một mệnh đề có động từ ở quá khứ đơn:
- He has changed a lot since he moved to the city. (Anh ấy thay đổi nhiều kể từ khi chuyển đến thành phố.)
- I haven’t eaten out since the pandemic started. (Tôi chưa ăn ngoài kể từ khi đại dịch bắt đầu.)
Phân biệt since và for
Sự khác biệt cốt lõi, theo BBC Learning English (khóa học trung cấp), là:
For = xuyên suốt một khoảng thời gian (a period of time). Since = từ một điểm thời gian chính xác đến bây giờ (from an exact point in time until now).
Bảng so sánh dưới đây minh họa rõ hơn:
| Tiêu chí | Since | For |
|---|---|---|
| Loại thời gian | Mốc cụ thể | Khoảng thời gian |
| Ví dụ đúng | since Monday, since 2022 | for two days, for a year |
| Ví dụ sai | “since two days” ✗ | “for Monday” ✗ |
| Thì đi kèm | Hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành | Hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, tương lai |
| Ý nghĩa | Bắt đầu từ điểm đó | Kéo dài trong suốt |
Sự khác biệt không phức tạp: nếu bạn có một mốc, dùng since; nếu bạn có một khoảng thời gian (hours, days, years), dùng for. EF English Resources (học liệu cho người học tiếng Anh) cũng đồng thuận: since chỉ điểm bắt đầu, for chỉ độ dài.
Cách dùng since để chỉ nguyên nhân (bởi vì)
Ngoài vai trò thời gian, since còn được dùng như một liên từ để giới thiệu lý do. Cách dùng này phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Since và because giống và khác nhau
Cambridge Dictionary (so sánh as, because, since) giải thích rõ: as và since thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh kết quả hơn là nguyên nhân. Trong khi đó, because tập trung trực tiếp vào lý do và phổ biến hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ:
- Since everyone is here, let’s begin the meeting. (Bởi vì mọi người đều có mặt, hãy bắt đầu cuộc họp.) — Nhấn mạnh hành động bắt đầu.
- I stayed home because I was sick. (Tôi ở nhà vì bị ốm.) — Nhấn mạnh lý do.
Khi nào nên dùng since thay vì because
Cambridge Dictionary (chính sách sử dụng) khuyến nghị: dùng since khi lý do đã rõ ràng hoặc là thông tin chung giữa người nói và người nghe. Dùng because khi lý do là thông tin mới hoặc quan trọng nhất trong câu.
Since trang trọng và nhẹ nhàng hơn because. Nhưng nếu lạm dụng since trong văn nói hằng ngày, câu văn có thể trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên.
Ví dụ since chỉ nguyên nhân trong câu
- Since you’re interested, I’ll show you how it works. (Bởi vì bạn quan tâm, tôi sẽ chỉ bạn cách nó hoạt động.)
- Since the weather is bad, the event has been postponed. (Vì thời tiết xấu, sự kiện đã bị hoãn.)
Cambridge Dictionary (định nghĩa from điển) cũng xác nhận: since có thể đứng đầu mệnh đề nguyên nhân, tương tự because nhưng trang trọng hơn và thường đi với dấu phẩy khi đứng sau mệnh đề chính.
“For = throughout a period of time; Since = from an exact point in time until now.”
BBC Learning English (khóa học trung cấp)
Từ đồng nghĩa và cách dùng since trang trọng
Để đa dạng hóa vốn từ, đặc biệt trong văn viết, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với since tùy theo ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa của since (thời gian)
Khi since chỉ thời gian, từ đồng nghĩa thường dùng là from và after:
- from + mốc: from 2010 to 2020
- after + mốc: after the holiday
Tuy nhiên, from và after không nhấn mạnh sự tiếp diễn đến hiện tại như since.
Từ đồng nghĩa của since (nguyên nhân)
Khi since chỉ nguyên nhân, các từ đồng nghĩa trang trọng bao gồm:
- because – phổ biến nhất, nhấn mạnh lý do
- as – trang trọng, nhẹ nhàng
- inasmuch as – rất trang trọng, mang sắc thái luật pháp hoặc học thuật
Cambridge Dictionary lưu ý: inasmuch as được coi là trang trọng hơn cả since và as, và hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
Since synonym formal
Trong văn phong trang trọng, thay vì lặp lại since, bạn có thể luân phiên dùng as, because, hoặc inasmuch as tùy vào mức độ nhấn mạnh và tính chất của lý do.
Ví dụ cụ thể về since trong câu tiếng Anh
Phần này tổng hợp các ví dụ đa dạng minh họa cả hai cách dùng chính của since.
Ví dụ since chỉ thời gian
- We haven’t seen each other since high school. (Chúng tôi không gặp nhau kể từ thời trung học.)
- She has worked here since 2018. (Cô ấy làm việc ở đây từ năm 2018.)
- He’s been reading that book since yesterday. (Anh ấy đã đọc cuốn sách đó từ hôm qua.)
Ví dụ since chỉ nguyên nhân
- Since you’ve finished your homework, you may go out. (Bởi vì con đã làm xong bài tập, con có thể ra ngoài.)
- Since the evidence was inconclusive, the case was dropped. (Vì bằng chứng không thuyết phục, vụ án đã được bãi bỏ.)
Ví dụ since đứng đầu câu
Khi since đứng đầu câu (thường là lý do), cả mệnh đề since và mệnh đề chính được ngăn cách bằng dấu phẩy:
- Since you’re already here, why don’t you stay for dinner? (Bởi vì bạn đã ở đây rồi, sao không ở lại ăn tối?)
- Since we have a meeting later, let’s prepare now. (Vì chúng ta có cuộc họp sau, hãy chuẩn bị ngay bây giờ.)
Những điều đã xác nhận và còn chưa rõ
Đã xác nhận
- Since có 3 vai trò ngữ pháp: giới từ, liên từ, trạng từ (Cambridge Dictionary)
- Khi chỉ thời gian, since dùng với mốc thời gian (Cambridge Dictionary)
- Khi chỉ nguyên nhân, since có thể thay thế because (Cambridge Dictionary)
- Since và for khác nhau về cách dùng thời gian (BBC Learning English)
Còn chưa rõ
- Không có sự đồng thuận tuyệt đối về mức độ trang trọng giữa since và because trong mọi ngữ cảnh
Điểm then chốt: nắm vững rằng since vừa là công cụ chỉ thời gian vừa là liên từ nguyên nhân. Sai lầm lớn nhất là trộn lẫn hai chức năng này hoặc nhầm since với for.
Câu hỏi thường gặp
Since có thể đứng đầu câu không?
Có. Đặc biệt khi since mang nghĩa nguyên nhân, nó thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: Since you agree, let’s proceed.
Dùng since với thì quá khứ đơn được không?
Hiếm khi. Since thường đi với hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Trong mệnh đề since, động từ có thể ở quá khứ đơn, nhưng mệnh đề chính phải là hiện tại hoàn thành.
Since có nghĩa là ‘bởi vì’ khi nào?
Khi since đứng trước một mệnh đề lý do và nhấn mạnh kết quả hơn nguyên nhân. Trong trường hợp này, nó tương tự because nhưng trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa của since là gì?
Chỉ thời gian: from, after. Chỉ nguyên nhân: because, as, inasmuch as (trang trọng).
Có nên dùng since trong văn viết trang trọng không?
Có. Since là lựa chọn tốt trong văn viết trang trọng với vai trò nguyên nhân, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh kết quả.
Since đi với danh từ hay động từ?
Cả hai: với danh từ khi là giới từ (since last week), với động từ (mệnh đề) khi là liên từ (since I returned).
dictionaryblog.cambridge.org, youtube.com, wallstreetenglish.com, facebook.com, blog.duolingo.com, grammar.com